Xung lực

Xung lực (Danh từ)
Lực lượng chiến đấu trực tiếp xung phong tiêu diệt địch
Assault force — a combat unit that charges forward to directly attack and destroy the enemy
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) impulse; (informal) kick, surge. Danh từ. Xung lực là lực tác động đột ngột làm thay đổi chuyển động hoặc trạng thái hệ vật, thường dùng trong vật lý, kỹ thuật và mô tả cảm xúc mạnh bộc phát. Dùng dạng chính thức khi nói khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích; có thể dùng từ thông tục (kick, surge) khi nói chuyện hàng ngày về cảm xúc, hứng thú hoặc động lực tạm thời.
(formal) impulse; (informal) kick, surge. Danh từ. Xung lực là lực tác động đột ngột làm thay đổi chuyển động hoặc trạng thái hệ vật, thường dùng trong vật lý, kỹ thuật và mô tả cảm xúc mạnh bộc phát. Dùng dạng chính thức khi nói khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích; có thể dùng từ thông tục (kick, surge) khi nói chuyện hàng ngày về cảm xúc, hứng thú hoặc động lực tạm thời.
