Bản dịch của từ Xung phong trong tiếng Anh

Xung phong

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xung phong(Động từ)

01

Xông thẳng vào đánh [trong chiến đấu]

To charge forward (to rush in and attack)

冲锋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn

To volunteer to take on a difficult or dangerous task; to step forward willingly to do a challenging duty

自愿承担困难的任务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.