Xung phong

Xung phong(Động từ)
Xông thẳng vào đánh [trong chiến đấu]
To charge forward (to rush in and attack)
冲锋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn
To volunteer to take on a difficult or dangerous task; to step forward willingly to do a challenging duty
自愿承担困难的任务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) volunteer; (informal) step forward — động từ (xung phong) chỉ hành động nhận nhiệm vụ hoặc tình nguyện làm việc khó, nguy hiểm thay người khác. Định nghĩa ngắn: tự nguyện đảm nhận công việc, nhiệm vụ hoặc chịu trách nhiệm khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, cơ quan, quân đội; dùng cách nói thân mật hoặc miêu tả hành động “xung phong” trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) volunteer; (informal) step forward — động từ (xung phong) chỉ hành động nhận nhiệm vụ hoặc tình nguyện làm việc khó, nguy hiểm thay người khác. Định nghĩa ngắn: tự nguyện đảm nhận công việc, nhiệm vụ hoặc chịu trách nhiệm khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, cơ quan, quân đội; dùng cách nói thân mật hoặc miêu tả hành động “xung phong” trong giao tiếp hàng ngày.
