ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xung phong trong tiếng Anh

Xung phong

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xung phong(Động từ)

01

Xông thẳng vào đánh [trong chiến đấu]

To charge forward (to rush in and attack)

冲锋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn

To volunteer to take on a difficult or dangerous task; to step forward willingly to do a challenging duty

自愿承担困难的任务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xung phong/

(formal) volunteer; (informal) step forward — động từ (xung phong) chỉ hành động nhận nhiệm vụ hoặc tình nguyện làm việc khó, nguy hiểm thay người khác. Định nghĩa ngắn: tự nguyện đảm nhận công việc, nhiệm vụ hoặc chịu trách nhiệm khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, cơ quan, quân đội; dùng cách nói thân mật hoặc miêu tả hành động “xung phong” trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) volunteer; (informal) step forward — động từ (xung phong) chỉ hành động nhận nhiệm vụ hoặc tình nguyện làm việc khó, nguy hiểm thay người khác. Định nghĩa ngắn: tự nguyện đảm nhận công việc, nhiệm vụ hoặc chịu trách nhiệm khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, cơ quan, quân đội; dùng cách nói thân mật hoặc miêu tả hành động “xung phong” trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.