Xúng xính

Xúng xính(Tính từ)
Từ gợi tả dáng điệu của người tỏ ra hài lòng trong bộ quần áo rộng và dài, nhưng sang, diện
Dressed up in a showy or fancy way (often wearing long, flowing clothes) — looking smart and stylish, proudly showing off one’s outfit
打扮华丽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ‘dressed up’ / (informal) ‘dolled up’ — tính từ. Tính từ miêu tả người ăn mặc trang trọng, lộng lẫy hoặc rực rỡ hơn bình thường. Dùng khi khen trang phục, lễ phục hoặc phong cách trình diễn; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng tiếng Anh formal để mô tả vẻ chỉn chu, lịch sự; trong giao tiếp thân mật, dùng informal để nhấn mạnh sự cầu kỳ, nổi bật hoặc phô trương.
(formal) ‘dressed up’ / (informal) ‘dolled up’ — tính từ. Tính từ miêu tả người ăn mặc trang trọng, lộng lẫy hoặc rực rỡ hơn bình thường. Dùng khi khen trang phục, lễ phục hoặc phong cách trình diễn; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng tiếng Anh formal để mô tả vẻ chỉn chu, lịch sự; trong giao tiếp thân mật, dùng informal để nhấn mạnh sự cầu kỳ, nổi bật hoặc phô trương.
