ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xúng xính trong tiếng Anh

Xúng xính

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xúng xính(Tính từ)

01

Từ gợi tả dáng điệu của người tỏ ra hài lòng trong bộ quần áo rộng và dài, nhưng sang, diện

Dressed up in a showy or fancy way (often wearing long, flowing clothes) — looking smart and stylish, proudly showing off one’s outfit

打扮华丽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xúng xính/

(formal) ‘dressed up’ / (informal) ‘dolled up’ — tính từ. Tính từ miêu tả người ăn mặc trang trọng, lộng lẫy hoặc rực rỡ hơn bình thường. Dùng khi khen trang phục, lễ phục hoặc phong cách trình diễn; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng tiếng Anh formal để mô tả vẻ chỉn chu, lịch sự; trong giao tiếp thân mật, dùng informal để nhấn mạnh sự cầu kỳ, nổi bật hoặc phô trương.

(formal) ‘dressed up’ / (informal) ‘dolled up’ — tính từ. Tính từ miêu tả người ăn mặc trang trọng, lộng lẫy hoặc rực rỡ hơn bình thường. Dùng khi khen trang phục, lễ phục hoặc phong cách trình diễn; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng tiếng Anh formal để mô tả vẻ chỉn chu, lịch sự; trong giao tiếp thân mật, dùng informal để nhấn mạnh sự cầu kỳ, nổi bật hoặc phô trương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.