ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xuống trong tiếng Anh

Xuống

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xuống(Động từ)

01

Di chuyển đến một vị trí thấp hơn hay được coi là thấp hơn

To move or go to a lower place or position; to descend

下降

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giảm số lượng hay hạ mức độ, cấp bậc

To go down; to decrease (in number, level, rank, or intensity)

下降

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Truyền đến các cấp dưới

To pass down (information, orders, or instructions) to lower levels or subordinates

传达给下级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ biểu thị hướng di chuyển từ vị trí cao đến vị trí thấp hơn

To move or go from a higher place to a lower place; to go down

向下移动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ biểu thị hướng biến đổi của hoạt động, tính chất từ cao đến thấp, từ nhiều đến ít

(verb) indicates movement or change from a higher position, level, amount, or intensity to a lower one; to go down, decrease, drop, or descend.

下降

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xuống/

xuống — (formal: down) (informal: go down, get off); động từ chỉ hướng di chuyển hoặc giảm: đi từ chỗ cao xuống chỗ thấp, rời phương tiện, hoặc giảm mức độ/giá trị. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật, và khi nói nhanh về hành động xuống tàu, xuống xe hoặc giảm giá.

xuống — (formal: down) (informal: go down, get off); động từ chỉ hướng di chuyển hoặc giảm: đi từ chỗ cao xuống chỗ thấp, rời phương tiện, hoặc giảm mức độ/giá trị. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật, và khi nói nhanh về hành động xuống tàu, xuống xe hoặc giảm giá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.