Xương cổ

Xương cổ(Danh từ)
Bộ phận xương ở vùng cổ, gồm các đốt xương tạo thành cổ họng hoặc cổ người, góp phần giữ đầu và bảo vệ tủy sống.
The group of bones in the neck (the vertebrae) that form the neck, support the head, and protect the spinal cord.
颈骨,支持头部和保护脊髓的骨头。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xương cổ — (formal) cervical vertebra / neck bone. danh từ. Là các xương cấu thành phần cổ của cột sống, hỗ trợ đầu và bảo vệ tủy sống vùng cổ. Thường dùng trong văn viết chuyên môn y học, giải phẫu; có thể nói đơn giản là “neck bone” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên. Dùng bản dịch formal trong tài liệu y tế, informal khi nói với người bình thường.
xương cổ — (formal) cervical vertebra / neck bone. danh từ. Là các xương cấu thành phần cổ của cột sống, hỗ trợ đầu và bảo vệ tủy sống vùng cổ. Thường dùng trong văn viết chuyên môn y học, giải phẫu; có thể nói đơn giản là “neck bone” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi giải thích cho người không chuyên. Dùng bản dịch formal trong tài liệu y tế, informal khi nói với người bình thường.
