Xuống lầu

Xuống lầu(Động từ)
Di chuyển từ tầng trên xuống tầng dưới trong một tòa nhà hoặc căn nhà.
To go down the stairs / to go downstairs (to move from an upper floor to a lower floor in a building or home)
下楼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) go downstairs; (informal) go down the stairs — động từ cụm. Diễn tả hành động di chuyển từ tầng cao hơn xuống tầng thấp hơn trong tòa nhà hoặc nhà riêng. Dùng trong giao tiếp thông thường khi miêu tả di chuyển theo cầu thang; chọn dạng chính thức khi viết hoặc hướng dẫn, chọn dạng thông dụng/không chính thức khi nói chuyện hằng ngày, thân mật với bạn bè hoặc gia đình.
(formal) go downstairs; (informal) go down the stairs — động từ cụm. Diễn tả hành động di chuyển từ tầng cao hơn xuống tầng thấp hơn trong tòa nhà hoặc nhà riêng. Dùng trong giao tiếp thông thường khi miêu tả di chuyển theo cầu thang; chọn dạng chính thức khi viết hoặc hướng dẫn, chọn dạng thông dụng/không chính thức khi nói chuyện hằng ngày, thân mật với bạn bè hoặc gia đình.
