Xuống máy bay

Xuống máy bay(Cụm từ)
Hành động rời khỏi máy bay sau khi hạ cánh
To get off the plane — the action of leaving an airplane after it has landed
下飞机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) get off the plane; (informal) deplane. Thành phần: cụm động từ. Nghĩa chính: hành động rời khỏi máy bay sau khi hạ cánh. Hướng dùng: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, văn bản sân bay, thông báo; dùng (informal) trong hội thoại thân mật hoặc giữa nhân viên hàng không khi nói ngắn gọn. Thường đi kèm với địa điểm hoặc thời điểm để chỉ việc rời khỏi khoang.
(formal) get off the plane; (informal) deplane. Thành phần: cụm động từ. Nghĩa chính: hành động rời khỏi máy bay sau khi hạ cánh. Hướng dùng: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, văn bản sân bay, thông báo; dùng (informal) trong hội thoại thân mật hoặc giữa nhân viên hàng không khi nói ngắn gọn. Thường đi kèm với địa điểm hoặc thời điểm để chỉ việc rời khỏi khoang.
