Xuống

Xuống(Động từ)
Di chuyển đến một vị trí thấp hơn hay được coi là thấp hơn
To move or go to a lower place or position; to descend
下降
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giảm số lượng hay hạ mức độ, cấp bậc
To go down; to decrease (in number, level, rank, or intensity)
下降
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Truyền đến các cấp dưới
To pass down (information, orders, or instructions) to lower levels or subordinates
传达给下级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị hướng di chuyển từ vị trí cao đến vị trí thấp hơn
To move or go from a higher place to a lower place; to go down
向下移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị hướng biến đổi của hoạt động, tính chất từ cao đến thấp, từ nhiều đến ít
(verb) indicates movement or change from a higher position, level, amount, or intensity to a lower one; to go down, decrease, drop, or descend.
下降
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xuống — (formal: down) (informal: go down, get off); động từ chỉ hướng di chuyển hoặc giảm: đi từ chỗ cao xuống chỗ thấp, rời phương tiện, hoặc giảm mức độ/giá trị. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật, và khi nói nhanh về hành động xuống tàu, xuống xe hoặc giảm giá.
xuống — (formal: down) (informal: go down, get off); động từ chỉ hướng di chuyển hoặc giảm: đi từ chỗ cao xuống chỗ thấp, rời phương tiện, hoặc giảm mức độ/giá trị. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật, và khi nói nhanh về hành động xuống tàu, xuống xe hoặc giảm giá.
