Xưởng

Xưởng(Danh từ)
Cơ sở sản xuất hay sửa chữa công nghiệp hoặc thủ công nghiệp, có quy mô nhỏ hơn xí nghiệp
A small factory or workshop where goods are made or repaired; a smaller-scale industrial or craft production site
小工厂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi làm việc của hoạ sĩ hoặc nhà điêu khắc
An artist’s studio or workshop—a place where a painter or sculptor creates their work
艺术工作室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xưởng — (formal) workshop, factory. danh từ. Danh từ chỉ nơi sản xuất hoặc sửa chữa quy mô nhỏ đến vừa, có trang thiết bị và thợ làm việc tập trung. Dùng “xưởng” khi nói về cơ sở sản xuất, sửa chữa, sáng tác nghệ thuật hoặc may mặc; dùng từ tiếng Anh “factory” cho ngữ cảnh công nghiệp lớn hơn, còn “workshop” phù hợp hơn khi nhấn vào không gian làm việc, thủ công hoặc đào tạo.
xưởng — (formal) workshop, factory. danh từ. Danh từ chỉ nơi sản xuất hoặc sửa chữa quy mô nhỏ đến vừa, có trang thiết bị và thợ làm việc tập trung. Dùng “xưởng” khi nói về cơ sở sản xuất, sửa chữa, sáng tác nghệ thuật hoặc may mặc; dùng từ tiếng Anh “factory” cho ngữ cảnh công nghiệp lớn hơn, còn “workshop” phù hợp hơn khi nhấn vào không gian làm việc, thủ công hoặc đào tạo.
