Xuyến

Xuyến (Danh từ)
Hàng dệt bằng tơ theo dạng vân điểm, sợi dọc và sợi ngang đều nhỏ và săn
A fine, tightly woven silk or fabric with a dotted or textured pattern; a lightweight, smooth silk cloth with small, evenly spaced threads
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vòng trang sức bằng vàng, ngọc, phụ nữ đeo ở cổ tay
Bangle — a rigid bracelet worn around the wrist, often made of gold, gems, or other decorative materials (commonly worn by women).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ấm chuyên
Teapot (a small pot used for brewing and serving tea)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xuyến: (formal) pendant, amulet. Từ là danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ thường treo lên cổ hoặc trên trang phục. Nghĩa phổ biến là vật trang trí hoặc vật mang ý nghĩa may mắn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết tường thuật về trang sức, thảo luận về văn hóa; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng cho lời nói tếu hoặc chế giễu.
xuyến: (formal) pendant, amulet. Từ là danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ thường treo lên cổ hoặc trên trang phục. Nghĩa phổ biến là vật trang trí hoặc vật mang ý nghĩa may mắn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết tường thuật về trang sức, thảo luận về văn hóa; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng cho lời nói tếu hoặc chế giễu.
