ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xuyến trong tiếng Anh

Xuyến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xuyến (Danh từ)

01

Hàng dệt bằng tơ theo dạng vân điểm, sợi dọc và sợi ngang đều nhỏ và săn

A fine, tightly woven silk or fabric with a dotted or textured pattern; a lightweight, smooth silk cloth with small, evenly spaced threads

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vòng trang sức bằng vàng, ngọc, phụ nữ đeo ở cổ tay

Bangle — a rigid bracelet worn around the wrist, often made of gold, gems, or other decorative materials (commonly worn by women).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ấm chuyên

Teapot (a small pot used for brewing and serving tea)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xuyến/

xuyến: (formal) pendant, amulet. Từ là danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ thường treo lên cổ hoặc trên trang phục. Nghĩa phổ biến là vật trang trí hoặc vật mang ý nghĩa may mắn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết tường thuật về trang sức, thảo luận về văn hóa; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng cho lời nói tếu hoặc chế giễu.

xuyến: (formal) pendant, amulet. Từ là danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ thường treo lên cổ hoặc trên trang phục. Nghĩa phổ biến là vật trang trí hoặc vật mang ý nghĩa may mắn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết tường thuật về trang sức, thảo luận về văn hóa; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng cho lời nói tếu hoặc chế giễu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.