Xuyên suốt

Xuyên suốt(Tính từ)
Có nghĩa làm một việc gì đó trong một khoảng thời gian dài.
Throughout; happening or continuing during the whole of a period of time.
贯穿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) throughout; (informal) xuyên suốt — trạng từ. Xuyên suốt chỉ thời gian hoặc không gian diễn ra liên tục, không gián đoạn, ví dụ: sự kiện, quá trình hoặc nội dung kéo dài từ đầu đến cuối. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản học thuật hoặc thông báo chính thức; có thể dùng bình dân trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính liên tục và bao quát của một chủ đề hoặc trải nghiệm.
(formal) throughout; (informal) xuyên suốt — trạng từ. Xuyên suốt chỉ thời gian hoặc không gian diễn ra liên tục, không gián đoạn, ví dụ: sự kiện, quá trình hoặc nội dung kéo dài từ đầu đến cuối. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản học thuật hoặc thông báo chính thức; có thể dùng bình dân trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính liên tục và bao quát của một chủ đề hoặc trải nghiệm.
