ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ý trong tiếng Anh

Ý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ý(Danh từ)

01

Điều suy nghĩ, ý nghĩ [nói khái quát]

Idea — a thought or opinion; a general notion or what someone thinks

想法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nội dung những gì đã được nói ra bằng lời

The content or meaning of what is spoken; the idea or point expressed in words

意思

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ý kiến về việc gì [nói khái quát]

An opinion or view about something (a general idea or thought about a topic)

意见

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ý muốn hoặc ý định, thường không biểu hiện ra

Intention; a wish or plan in someone's mind that is often not expressed openly

意图

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ý tứ [nói tắt]

Intention; meaning (short for “ý tứ” — the idea, intent, or implied meaning behind what someone says)

意图

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Tình ý [nói tắt]

Affection; fond feelings (short for “tình ý” — a feeling of affection or romantic interest)

情意

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Những dấu hiệu biểu hiện ra bên ngoài cho thấy được ý nghĩ, ý định, tình cảm

A sign or expression that shows someone's thought, intention, or feeling; an outward indication of what someone thinks or means (e.g., a facial expression, gesture, or remark that reveals an idea or intention)

表示思想或感情的迹象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ý/

ý (English: idea, thought) (formal); ý (informal: notion, point) — danh từ. Ý chỉ nội dung suy nghĩ, quan điểm hoặc mục đích trong đầu một người, thường là khái niệm trừu tượng hoặc kế hoạch ngắn gọn. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả mục tiêu; dùng dạng thân mật khi trao đổi hằng ngày, nêu ý kiến nhanh hoặc tán gẫu với bạn bè.

ý (English: idea, thought) (formal); ý (informal: notion, point) — danh từ. Ý chỉ nội dung suy nghĩ, quan điểm hoặc mục đích trong đầu một người, thường là khái niệm trừu tượng hoặc kế hoạch ngắn gọn. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả mục tiêu; dùng dạng thân mật khi trao đổi hằng ngày, nêu ý kiến nhanh hoặc tán gẫu với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.