Ý

Ý(Danh từ)
Điều suy nghĩ, ý nghĩ [nói khái quát]
Idea — a thought or opinion; a general notion or what someone thinks
想法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nội dung những gì đã được nói ra bằng lời
The content or meaning of what is spoken; the idea or point expressed in words
意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý kiến về việc gì [nói khái quát]
An opinion or view about something (a general idea or thought about a topic)
意见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý muốn hoặc ý định, thường không biểu hiện ra
Intention; a wish or plan in someone's mind that is often not expressed openly
意图
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý tứ [nói tắt]
Intention; meaning (short for “ý tứ” — the idea, intent, or implied meaning behind what someone says)
意图
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình ý [nói tắt]
Affection; fond feelings (short for “tình ý” — a feeling of affection or romantic interest)
情意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những dấu hiệu biểu hiện ra bên ngoài cho thấy được ý nghĩ, ý định, tình cảm
A sign or expression that shows someone's thought, intention, or feeling; an outward indication of what someone thinks or means (e.g., a facial expression, gesture, or remark that reveals an idea or intention)
表示思想或感情的迹象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ý (English: idea, thought) (formal); ý (informal: notion, point) — danh từ. Ý chỉ nội dung suy nghĩ, quan điểm hoặc mục đích trong đầu một người, thường là khái niệm trừu tượng hoặc kế hoạch ngắn gọn. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả mục tiêu; dùng dạng thân mật khi trao đổi hằng ngày, nêu ý kiến nhanh hoặc tán gẫu với bạn bè.
ý (English: idea, thought) (formal); ý (informal: notion, point) — danh từ. Ý chỉ nội dung suy nghĩ, quan điểm hoặc mục đích trong đầu một người, thường là khái niệm trừu tượng hoặc kế hoạch ngắn gọn. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc mô tả mục tiêu; dùng dạng thân mật khi trao đổi hằng ngày, nêu ý kiến nhanh hoặc tán gẫu với bạn bè.
