Y án

Y án(Động từ)
[toà án cấp trên] đồng ý với án do toà án cấp dưới đã xử
To uphold (a lower court's) verdict or judgment — to agree with and confirm the decision made by a lower court
同意下级法院的判决
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sentence; (informal) guilty verdict — danh từ. Y án là danh từ chỉ bản án hình sự cuối cùng kết luận bị cáo có tội và xác định hình phạt. Dùng trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận chính thức để chỉ quyết định kết tội; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “bị kết án” hoặc “án” khi không cần thuật ngữ chính thức.
(formal) sentence; (informal) guilty verdict — danh từ. Y án là danh từ chỉ bản án hình sự cuối cùng kết luận bị cáo có tội và xác định hình phạt. Dùng trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận chính thức để chỉ quyết định kết tội; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “bị kết án” hoặc “án” khi không cần thuật ngữ chính thức.
