ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Y tá trong tiếng Anh

Y tá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Y tá(Danh từ)

01

Cán bộ y tế có trình độ sơ cấp hoặc trung cấp, chuyên săn sóc bệnh nhân theo sự chỉ dẫn của y sĩ, bác sĩ

A healthcare worker with basic or intermediate training who provides patient care under the direction of a physician or medical officer (nurse)

护士

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/y tá/

y tá — Nurse (formal). danh từ. Danh từ chỉ người chăm sóc sức khỏe, phụ trách theo dõi, chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ bác sĩ. Làm việc trong bệnh viện, phòng khám, chăm sóc tại nhà; thường dùng trong mạch trang trọng, chuyên môn. Thay thế không phổ biến trong nói chuyện thân mật; nếu cần thân mật có thể dùng cụm từ mô tả như người chăm sóc hoặc điều dưỡng (formal) tùy mức lịch sự và ngữ cảnh.

y tá — Nurse (formal). danh từ. Danh từ chỉ người chăm sóc sức khỏe, phụ trách theo dõi, chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ bác sĩ. Làm việc trong bệnh viện, phòng khám, chăm sóc tại nhà; thường dùng trong mạch trang trọng, chuyên môn. Thay thế không phổ biến trong nói chuyện thân mật; nếu cần thân mật có thể dùng cụm từ mô tả như người chăm sóc hoặc điều dưỡng (formal) tùy mức lịch sự và ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.