Ý thức

Ý thức(Danh từ)
Khả năng của con người phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy
Consciousness — the human ability to perceive, reflect on, and represent reality in thought
意识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự nhận thức trực tiếp, tức thời về hoạt động tâm lí của bản thân; sự nhận thức rõ ràng về việc mình đang làm, đang nghĩ
Consciousness; awareness — the direct, immediate recognition of your own mental activity; being clearly aware of what you are doing or thinking
意识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự nhận thức đúng đắn, biểu hiện bằng thái độ, hành động cần phải có
Consciousness; awareness — knowing what is right or appropriate and showing it through one’s attitude and actions (e.g., social awareness, civic consciousness)
意识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý thức(Động từ)
Có nhận thức đúng đắn, biểu hiện bằng thái độ, hành động cần phải có
To be aware and act responsibly; to show proper awareness through attitude or behavior
意识到并负责任地行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ý thức — (formal) consciousness, awareness; (informal) sense. Danh từ. Ý thức là trạng thái nhận biết, hiểu biết về bản thân, môi trường hoặc nhiệm vụ. Dùng (formal) khi nói về khái niệm chung, khoa học hoặc giáo dục; dùng (informal) khi nói về cảm giác, thái độ cá nhân hàng ngày hoặc khi khuyên người khác nên có ý thức hơn.
ý thức — (formal) consciousness, awareness; (informal) sense. Danh từ. Ý thức là trạng thái nhận biết, hiểu biết về bản thân, môi trường hoặc nhiệm vụ. Dùng (formal) khi nói về khái niệm chung, khoa học hoặc giáo dục; dùng (informal) khi nói về cảm giác, thái độ cá nhân hàng ngày hoặc khi khuyên người khác nên có ý thức hơn.
