ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ý thức trong tiếng Anh

Ý thức

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ý thức(Danh từ)

01

Khả năng của con người phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy

Consciousness — the human ability to perceive, reflect on, and represent reality in thought

意识

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự nhận thức trực tiếp, tức thời về hoạt động tâm lí của bản thân; sự nhận thức rõ ràng về việc mình đang làm, đang nghĩ

Consciousness; awareness — the direct, immediate recognition of your own mental activity; being clearly aware of what you are doing or thinking

意识

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự nhận thức đúng đắn, biểu hiện bằng thái độ, hành động cần phải có

Consciousness; awareness — knowing what is right or appropriate and showing it through one’s attitude and actions (e.g., social awareness, civic consciousness)

意识

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ý thức(Động từ)

01

Có nhận thức đúng đắn, biểu hiện bằng thái độ, hành động cần phải có

To be aware and act responsibly; to show proper awareness through attitude or behavior

意识到并负责任地行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ý thức/

ý thức — (formal) consciousness, awareness; (informal) sense. Danh từ. Ý thức là trạng thái nhận biết, hiểu biết về bản thân, môi trường hoặc nhiệm vụ. Dùng (formal) khi nói về khái niệm chung, khoa học hoặc giáo dục; dùng (informal) khi nói về cảm giác, thái độ cá nhân hàng ngày hoặc khi khuyên người khác nên có ý thức hơn.

ý thức — (formal) consciousness, awareness; (informal) sense. Danh từ. Ý thức là trạng thái nhận biết, hiểu biết về bản thân, môi trường hoặc nhiệm vụ. Dùng (formal) khi nói về khái niệm chung, khoa học hoặc giáo dục; dùng (informal) khi nói về cảm giác, thái độ cá nhân hàng ngày hoặc khi khuyên người khác nên có ý thức hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.