ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ý tưởng trong tiếng Anh

Ý tưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ý tưởng (Danh từ)

01

Điều nảy ra, nghĩ ra trong đầu, thường chưa được trọn vẹn

An idea; a thought or concept that comes to mind—often something not fully formed or developed yet

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ý tưởng/

ý tưởng (idea) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ suy nghĩ, kế hoạch hoặc giải pháp mới nhằm giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo điều gì đó. Dùng trong văn viết, thuyết trình, trao đổi chuyên nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến nên chỉ dùng như từ chuẩn. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế như “ý” hoặc cụm từ đơn giản hơn khi cần nhẹ nhàng, nhanh gọn.

ý tưởng (idea) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ suy nghĩ, kế hoạch hoặc giải pháp mới nhằm giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo điều gì đó. Dùng trong văn viết, thuyết trình, trao đổi chuyên nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến nên chỉ dùng như từ chuẩn. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế như “ý” hoặc cụm từ đơn giản hơn khi cần nhẹ nhàng, nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.