Ý tưởng

Ý tưởng (Danh từ)
Điều nảy ra, nghĩ ra trong đầu, thường chưa được trọn vẹn
An idea; a thought or concept that comes to mind—often something not fully formed or developed yet
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ý tưởng (idea) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ suy nghĩ, kế hoạch hoặc giải pháp mới nhằm giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo điều gì đó. Dùng trong văn viết, thuyết trình, trao đổi chuyên nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến nên chỉ dùng như từ chuẩn. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế như “ý” hoặc cụm từ đơn giản hơn khi cần nhẹ nhàng, nhanh gọn.
ý tưởng (idea) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ chỉ suy nghĩ, kế hoạch hoặc giải pháp mới nhằm giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo điều gì đó. Dùng trong văn viết, thuyết trình, trao đổi chuyên nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến nên chỉ dùng như từ chuẩn. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế như “ý” hoặc cụm từ đơn giản hơn khi cần nhẹ nhàng, nhanh gọn.
