Yếm

Yếm(Danh từ)
Phần vỏ cứng che bụng dưới lớp mai của một số loài vật
The hard shell or plate that covers the underside (belly) of certain animals, such as the lower shell of a turtle
龟壳下的硬壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần da trễ xuống thành tấm mỏng chạy dọc trước ngực của bò
The loose flap of skin that hangs down along the front of a cow’s chest (the dewlap)
牛胸垂皮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ mặc lót che ngực của phụ nữ thời trước
A traditional Vietnamese sleeveless undergarment for women that covers the chest (similar to a bodice or inner vest)
女性的无袖内衣,遮盖胸部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạp dề
Apron (a garment worn over the front of the body to protect clothing, similar to a kitchen or work apron)
围裙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yếm dãi [nói tắt]
Yếm dãi (shortened): traditional Vietnamese cloth bib or breast covering (a simple triangular or rectangular piece of cloth worn by women under áo dài or as a baby’s bib).
传统的围胸布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yếm — (formal) halter top, traditional bodice; (informal) sleeveless top. danh từ: yếm là áo truyền thống che ngực, buộc sau gáy, thường mặc bên trong hoặc đứng độc lập. Nghĩa phổ biến là vật may ôm ngực, không có tay. Dùng (formal) khi nói về trang phục truyền thống, văn học hoặc lịch sử; dùng (informal) khi chỉ áo hai dây ngắn, đời thường hoặc casual.
yếm — (formal) halter top, traditional bodice; (informal) sleeveless top. danh từ: yếm là áo truyền thống che ngực, buộc sau gáy, thường mặc bên trong hoặc đứng độc lập. Nghĩa phổ biến là vật may ôm ngực, không có tay. Dùng (formal) khi nói về trang phục truyền thống, văn học hoặc lịch sử; dùng (informal) khi chỉ áo hai dây ngắn, đời thường hoặc casual.
