ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Yên bề gia thất trong tiếng Anh

Yên bề gia thất

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yên bề gia thất(Thành ngữ)

01

Ở vào trạng thái ổn định trong cuộc sống gia đình hoặc hôn nhân, không còn lo nghĩ về việc lập gia đình nữa.

To be settled in family life or marriage; to have one's domestic life stable and no longer worry about getting married or starting a household.

安定的家庭生活

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/yên bề gia thất/

yên bề gia thất — English: (formal) domestic peace, (informal) settled family life. Danh từ: chỉ trạng thái gia đình ổn định, không có xáo trộn về hôn nhân, tài chính hay quan hệ nội bộ. Định nghĩa: trạng thái cuộc sống gia đình an nhàn, ổn định về vật chất và tình cảm. Hướng dùng: dùng bản văn trang trọng hoặc viết; dùng dạng thông dụng hơn khi nói chuyện đời thường.

yên bề gia thất — English: (formal) domestic peace, (informal) settled family life. Danh từ: chỉ trạng thái gia đình ổn định, không có xáo trộn về hôn nhân, tài chính hay quan hệ nội bộ. Định nghĩa: trạng thái cuộc sống gia đình an nhàn, ổn định về vật chất và tình cảm. Hướng dùng: dùng bản văn trang trọng hoặc viết; dùng dạng thông dụng hơn khi nói chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.