Yên bề gia thất

Yên bề gia thất(Thành ngữ)
Ở vào trạng thái ổn định trong cuộc sống gia đình hoặc hôn nhân, không còn lo nghĩ về việc lập gia đình nữa.
To be settled in family life or marriage; to have one's domestic life stable and no longer worry about getting married or starting a household.
安定的家庭生活
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yên bề gia thất — English: (formal) domestic peace, (informal) settled family life. Danh từ: chỉ trạng thái gia đình ổn định, không có xáo trộn về hôn nhân, tài chính hay quan hệ nội bộ. Định nghĩa: trạng thái cuộc sống gia đình an nhàn, ổn định về vật chất và tình cảm. Hướng dùng: dùng bản văn trang trọng hoặc viết; dùng dạng thông dụng hơn khi nói chuyện đời thường.
yên bề gia thất — English: (formal) domestic peace, (informal) settled family life. Danh từ: chỉ trạng thái gia đình ổn định, không có xáo trộn về hôn nhân, tài chính hay quan hệ nội bộ. Định nghĩa: trạng thái cuộc sống gia đình an nhàn, ổn định về vật chất và tình cảm. Hướng dùng: dùng bản văn trang trọng hoặc viết; dùng dạng thông dụng hơn khi nói chuyện đời thường.
