Yên lòng

Yên lòng(Tính từ)
[đang có điều có thể làm cho lo lắng, áy náy] có trạng thái tâm lí yên ổn, không có điều gì phải lo lắng
Feeling calm and at ease; having no worries or anxious thoughts
心安理得
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yên lòng — (formal) be at ease, feel reassured; (informal) feel relieved. Tính từ/ cụm từ diễn tả trạng thái tâm lý: cảm thấy thanh thản, không lo lắng, an tâm. Dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nói về trạng thái chung; dùng informal khi trò chuyện thân mật, chia sẻ cảm xúc cá nhân hoặc để an ủi bạn bè, người thân.
yên lòng — (formal) be at ease, feel reassured; (informal) feel relieved. Tính từ/ cụm từ diễn tả trạng thái tâm lý: cảm thấy thanh thản, không lo lắng, an tâm. Dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi nói về trạng thái chung; dùng informal khi trò chuyện thân mật, chia sẻ cảm xúc cá nhân hoặc để an ủi bạn bè, người thân.
