Yến

Yến(Danh từ)
Chim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao
Swift — a small sea bird similar to a swallow, with long, pointed wings that builds cup-shaped nests of saliva on high cliffs.
海燕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chim cùng họ với sẻ, cỡ nhỏ, màu vàng, trắng hay xanh, hót hay, nuôi làm cảnh
A small songbird (a kind of swallow) often yellow, white, or blue in color; kept as a pet for its pleasant singing
小燕子,色彩鲜艳,声音悦耳的鸟类。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo khối lượng, bằng 10 kilogram
Yến — a traditional Vietnamese unit of weight equal to 10 kilograms (about 22 pounds).
千克
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yến: (formal) swallow, (informal) barn swallow; danh từ. Chỉ loài chim nhỏ họ Yến/Chích thực hiện bay nhanh, ăn côn trùng; cũng dùng cho tổ yến làm thực phẩm. Danh từ chỉ sinh vật hoặc sản phẩm (tổ). Dùng nghĩa chính thức khi nói khoa học, thương mại (tổ yến, sinh vật học); dùng dạng thông dụng khi giao tiếp hàng ngày về con chim nhỏ hoặc miêu tả đơn giản.
yến: (formal) swallow, (informal) barn swallow; danh từ. Chỉ loài chim nhỏ họ Yến/Chích thực hiện bay nhanh, ăn côn trùng; cũng dùng cho tổ yến làm thực phẩm. Danh từ chỉ sinh vật hoặc sản phẩm (tổ). Dùng nghĩa chính thức khi nói khoa học, thương mại (tổ yến, sinh vật học); dùng dạng thông dụng khi giao tiếp hàng ngày về con chim nhỏ hoặc miêu tả đơn giản.
