Yết hầu

Yết hầu(Danh từ)
Đoạn ống tiêu hoá ở động vật có xương sống, nằm sau khoang miệng, trước thực quản, có lỗ thông với đường hô hấp
The throat — the part of the digestive tract in vertebrate animals located behind the mouth and in front of the esophagus, with openings connecting to the respiratory passages
喉咙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi hiểm yếu, có tác dụng quyết định sự sống còn
Vital spot; a critical point or vulnerable place that can determine survival or outcome (e.g., a crucial weak point)
关键部位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yết hầu — English: pharynx / throat (formal), Adam's apple (informal). danh từ. Danh từ chỉ phần cổ phía trong gồm họng và thanh quản, nơi tiếp nhận hơi thở và thực phẩm; trong nghĩa thông tục thường chỉ gồ lên ở cổ nam giới (hộp thanh). Dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc giải phẫu, dùng dạng thông tục khi mô tả hình thức hoặc nói đời thường về gồ cổ.
yết hầu — English: pharynx / throat (formal), Adam's apple (informal). danh từ. Danh từ chỉ phần cổ phía trong gồm họng và thanh quản, nơi tiếp nhận hơi thở và thực phẩm; trong nghĩa thông tục thường chỉ gồ lên ở cổ nam giới (hộp thanh). Dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc giải phẫu, dùng dạng thông tục khi mô tả hình thức hoặc nói đời thường về gồ cổ.
