Yếu điểm

Yếu điểm(Danh từ)
Chi tiết, vị trí,... quan trọng nhất.
Key point; the most important detail or part (e.g., the crucial detail, position, or element)
关键点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yếu điểm — (formal) weakness; (informal) flaw. danh từ. Danh từ chỉ khía cạnh kém, hạn chế hoặc điểm yếu trong năng lực, kế hoạch hoặc hệ thống. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc đánh giá chuyên môn; dùng informal khi trò chuyện, phê bình thân mật hoặc miêu tả lỗi nhỏ trong đời sống thường ngày.
yếu điểm — (formal) weakness; (informal) flaw. danh từ. Danh từ chỉ khía cạnh kém, hạn chế hoặc điểm yếu trong năng lực, kế hoạch hoặc hệ thống. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, thuyết trình hoặc đánh giá chuyên môn; dùng informal khi trò chuyện, phê bình thân mật hoặc miêu tả lỗi nhỏ trong đời sống thường ngày.
