Yêu đương

Yêu đương(Động từ)
Yêu nhau giữa nam nữ [nói khái quát]
To be romantically involved (usually between a man and a woman); to date or have a romantic relationship
恋爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yêu đương (to love; to be in love) *(informal: be in a relationship)* — động từ chỉ hành động có tình cảm lãng mạn giữa hai người, dành tình yêu và quan hệ tình cảm. Nghĩa phổ biến là bắt đầu hoặc duy trì mối quan hệ tình cảm. Dùng từ trang trọng khi nói về tình yêu chung chung hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày, thân mật hoặc nói về hẹn hò, quen nhau.
yêu đương (to love; to be in love) *(informal: be in a relationship)* — động từ chỉ hành động có tình cảm lãng mạn giữa hai người, dành tình yêu và quan hệ tình cảm. Nghĩa phổ biến là bắt đầu hoặc duy trì mối quan hệ tình cảm. Dùng từ trang trọng khi nói về tình yêu chung chung hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày, thân mật hoặc nói về hẹn hò, quen nhau.
