Yêu mến

Yêu mến(Động từ)
Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi
To feel fondness for; to be affectionate toward; to like and feel close to someone
喜爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
yêu mến (love; fondness) *(formal)*, (care for; be fond of) *(informal)* — động từ diễn tả cảm giác trìu mến, quý trọng hoặc thương yêu ai đó một cách nhẹ nhàng và thân thiết. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi bày tỏ tình cảm tôn kính, trân trọng; dùng dạng thân mật khi nói về sự yêu thương, quý mến bạn bè, người thân hoặc nhân vật công chúng.
yêu mến (love; fondness) *(formal)*, (care for; be fond of) *(informal)* — động từ diễn tả cảm giác trìu mến, quý trọng hoặc thương yêu ai đó một cách nhẹ nhàng và thân thiết. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi bày tỏ tình cảm tôn kính, trân trọng; dùng dạng thân mật khi nói về sự yêu thương, quý mến bạn bè, người thân hoặc nhân vật công chúng.
