Yếu thế

Yếu thế(Tính từ)
Ở vào thế yếu
At a disadvantage; in a weak position (lacking power, influence, or advantage compared with others)
处于劣势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) disadvantaged; (informal) at a disadvantage — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái ít lợi thế, có ít khả năng thắng hoặc cạnh tranh so với người khác. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích xã hội khi nói về nhóm, cá nhân hoặc hoàn cảnh bị thiệt thòi; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi ngắn gọn hoặc tường thuật nhanh về tình huống không thuận lợi.
(formal) disadvantaged; (informal) at a disadvantage — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái ít lợi thế, có ít khả năng thắng hoặc cạnh tranh so với người khác. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích xã hội khi nói về nhóm, cá nhân hoặc hoàn cảnh bị thiệt thòi; dùng dạng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi ngắn gọn hoặc tường thuật nhanh về tình huống không thuận lợi.
