ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Yêu thích trong tiếng Anh

Yêu thích

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yêu thích(Động từ)

01

Yêu và thích.

To love; to like very much

喜欢

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/yêu thích/

yêu thích — love, like (formal) / be fond of, enjoy (informal). Tính từ/động từ: động từ chỉ cảm xúc hoặc sở thích mạnh với ai/cái gì. Nghĩa phổ biến: cảm thấy thích rất nhiều, ưu tiên hoặc ưa chuộng điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, bản báo cáo hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc truyền tải cảm xúc nhẹ nhàng.

yêu thích — love, like (formal) / be fond of, enjoy (informal). Tính từ/động từ: động từ chỉ cảm xúc hoặc sở thích mạnh với ai/cái gì. Nghĩa phổ biến: cảm thấy thích rất nhiều, ưu tiên hoặc ưa chuộng điều gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, bản báo cáo hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, bạn bè hoặc truyền tải cảm xúc nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.