Yếu tố cấu thành

Yếu tố cấu thành(Danh từ)
Một thành phần hoặc phần tử cấu tạo nên một tổng thể hoặc một toàn bộ, ảnh hưởng đến tính chất hoặc kết quả của tổng thể đó.
A component or element that makes up a whole and influences the characteristics or outcome of that whole.
组成部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) component; (informal) constituent — danh từ cụm từ. 'Yếu tố cấu thành' là danh từ chỉ phần hoặc yếu tố tạo nên một tổng thể, cấu trúc hoặc hệ thống. Dùng trong văn viết, học thuật, kỹ thuật khi phân tích thành phần hoặc nguyên nhân; có thể dùng dạng ngắn hơn 'yếu tố' trong giao tiếp thông thường, hoặc dùng đầy đủ 'yếu tố cấu thành' khi cần chính xác, trang trọng.
(formal) component; (informal) constituent — danh từ cụm từ. 'Yếu tố cấu thành' là danh từ chỉ phần hoặc yếu tố tạo nên một tổng thể, cấu trúc hoặc hệ thống. Dùng trong văn viết, học thuật, kỹ thuật khi phân tích thành phần hoặc nguyên nhân; có thể dùng dạng ngắn hơn 'yếu tố' trong giao tiếp thông thường, hoặc dùng đầy đủ 'yếu tố cấu thành' khi cần chính xác, trang trọng.
