ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Yếu tố trong tiếng Anh

Yếu tố

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yếu tố(Danh từ)

01

Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng

An element or component that makes up or contributes to a thing, event, or phenomenon

要素

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái cần thiết tạo điều kiện hình thành nên cái khác

A necessary or contributing element that helps form or produce something else; a factor or component

要素

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/yếu tố/

English: factor (formal), element (informal). Danh từ. 'Yếu tố' chỉ một thành phần hoặc nhân tố góp phần tạo nên kết quả, tình huống hoặc đặc tính của một hệ thống. Dùng 'factor' (formal) khi viết báo cáo, nghiên cứu, hoặc văn phong trang trọng; dùng 'element' (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giải thích đơn giản cho người học, lưu ý chọn từ phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn hay giao tiếp thân mật.

English: factor (formal), element (informal). Danh từ. 'Yếu tố' chỉ một thành phần hoặc nhân tố góp phần tạo nên kết quả, tình huống hoặc đặc tính của một hệ thống. Dùng 'factor' (formal) khi viết báo cáo, nghiên cứu, hoặc văn phong trang trọng; dùng 'element' (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giải thích đơn giản cho người học, lưu ý chọn từ phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn hay giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.