ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Yoga trong tiếng Anh

Yoga

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga(Danh từ)

01

Học thuyết và phương pháp tự điều khiển tâm lí và sinh lí của con người trong một hệ thống triết học - tôn giáo của Ấn Độ, nhằm đạt đến trạng thái giải thoát

Yoga: a spiritual and philosophical practice from India involving physical postures, breathing techniques, and mental discipline aimed at controlling the body and mind and achieving spiritual liberation or inner peace.

瑜伽:一种来自印度的身体和心理修炼方法。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hệ thống những cách luyện tập các tư thế, luyện tập thở và định thần theo học thuyết và phương pháp yoga, có tác dụng rèn luyện thân thể, tăng cường sức khoẻ

A system of physical postures, breathing exercises, and mental-focus techniques based on yoga teachings, used to train the body and improve health.

瑜伽是一种通过体位、呼吸和专注来锻炼身体和提高健康的系统。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/yoga/

yoga: (formal) yoga; (informal) tập yoga. Danh từ/động từ chỉ hệ thống bài tập và thực hành tinh thần-thể chất xuất phát từ Ấn Độ. Nghĩa phổ biến: luyện thân, thở và thiền để tăng linh hoạt, sức mạnh và giảm stress. Dùng dạng chính (yoga) trong văn viết, học thuật và quảng cáo; dùng “tập yoga” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về hành động thực hiện bài tập.

yoga: (formal) yoga; (informal) tập yoga. Danh từ/động từ chỉ hệ thống bài tập và thực hành tinh thần-thể chất xuất phát từ Ấn Độ. Nghĩa phổ biến: luyện thân, thở và thiền để tăng linh hoạt, sức mạnh và giảm stress. Dùng dạng chính (yoga) trong văn viết, học thuật và quảng cáo; dùng “tập yoga” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về hành động thực hiện bài tập.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.