Zíc-zắc

Zíc-zắc(Danh từ)
Đường gấp khúc (phiên âm từ tiếng Anh zigzag)
Zigzag — a line or path with sharp turns that alternates direction, forming a series of angled segments (a back-and-forth, jagged pattern).
曲折的路径
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
zíc-zắc: (informal) zigzag; (formal) zigzagging. Từ loại: tính từ/trạng từ mô tả hướng di chuyển. Nghĩa phổ biến: diễn tả đường đi, chuyển động hoặc sắp xếp uốn lượn, ngoằn ngoèo theo hình zíc-zắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, mô tả đường nét; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chuyển động nhanh, bất ngờ hoặc lối đi không thẳng.
zíc-zắc: (informal) zigzag; (formal) zigzagging. Từ loại: tính từ/trạng từ mô tả hướng di chuyển. Nghĩa phổ biến: diễn tả đường đi, chuyển động hoặc sắp xếp uốn lượn, ngoằn ngoèo theo hình zíc-zắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, mô tả đường nét; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chuyển động nhanh, bất ngờ hoặc lối đi không thẳng.
