ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Zíc-zắc trong tiếng Anh

Zíc-zắc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zíc-zắc(Danh từ)

01

Đường gấp khúc (phiên âm từ tiếng Anh zigzag)

Zigzag — a line or path with sharp turns that alternates direction, forming a series of angled segments (a back-and-forth, jagged pattern).

曲折的路径

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/zíc-zắc/

zíc-zắc: (informal) zigzag; (formal) zigzagging. Từ loại: tính từ/trạng từ mô tả hướng di chuyển. Nghĩa phổ biến: diễn tả đường đi, chuyển động hoặc sắp xếp uốn lượn, ngoằn ngoèo theo hình zíc-zắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, mô tả đường nét; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chuyển động nhanh, bất ngờ hoặc lối đi không thẳng.

zíc-zắc: (informal) zigzag; (formal) zigzagging. Từ loại: tính từ/trạng từ mô tả hướng di chuyển. Nghĩa phổ biến: diễn tả đường đi, chuyển động hoặc sắp xếp uốn lượn, ngoằn ngoèo theo hình zíc-zắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, mô tả đường nét; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả chuyển động nhanh, bất ngờ hoặc lối đi không thẳng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.