Anh - Việt

Bản dịch của từ A di trong tiếng Trung

A Di

Danh từ

A Di (Danh từ)

Nghĩa 01 · viết tắt của A Di Đà.

阿弥陀佛

viết tắt của A Di Đà.

Ví dụ
我们都尊敬阿弥陀佛。【】Chúng tôi đều tôn kính A Di.
他不信阿弥陀佛的力量吗?【】Anh ấy không tin vào sức mạnh của A Di sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa