Anh - Việt
a dua
Động từ
a dua (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt chước hoặc hùa theo người khác, thường không suy nghĩ kĩ.
盲目模仿或随从他人,通常不加思考。
Bắt chước hoặc hùa theo người khác, thường không suy nghĩ kĩ.
Ví dụ
别盲从朋友而辍学。【】Đừng a dua theo bạn bè rồi bỏ học.
他只是随大流来引起注意。【】Cậu ấy chỉ a dua với mọi người để được chú ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của a dua (Verb)
a dua + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
盲从他人 a dua theo người khác | 她不喜欢盲从他人。 Cô ấy không thích a dua theo người khác. |
随大流 a dua theo đám đông | 不要不调查事情就随大流。 Đừng a dua theo đám đông mà không tìm hiểu sự việc. |
赶时髦;跟风 a dua theo phong trào | 很多人跟风,却不知道那款产品是否适合自己。 Nhiều người a dua theo phong trào mà không biết sản phẩm đó có phù hợp không. |
附和多数人的意见 a dua theo ý kiến số đông | 他在会议上常常附和多数人的意见。 Anh ta thường a dua theo ý kiến số đông trong các cuộc họp. |