Anh - Việt
a ha
Thán từ
a ha (Thán từ)
Nghĩa 01 · Thốt lên khi chợt hiểu ra, tìm ra điều gì hoặc tỏ ý thích thú, hài lòng.
表示突然明白、发现或满意时发出的感叹声。
Thốt lên khi chợt hiểu ra, tìm ra điều gì hoặc tỏ ý thích thú, hài lòng.
Ví dụ
啊哈,我终于找到钥匙了!【】A ha, cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa rồi!
哦,现在我明白她为什么难过了。【】A ha, giờ thì tôi hiểu vì sao cô ấy buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của a ha (Interjection)
a ha + Tính từa ha + Từ đi kèma ha + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
啊哈,没错 a ha, đúng rồi | 啊哈,没错,今天是兰的生日。 A ha, đúng rồi, hôm nay là sinh nhật Lan. |