Anh - Việt
a hoàn
Danh từ
a hoàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người hầu gái trong gia đình giàu có hoặc quyền quý thời xưa.
旧时富贵人家中的女仆。
Người hầu gái trong gia đình giàu có hoặc quyền quý thời xưa.
Ví dụ
丫鬟给夫人端来了茶。【】A hoàn mang trà đến cho phu nhân.
在故事中,她曾经是一名丫鬟。【】Trong truyện, cô ấy từng là một a hoàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của a hoàn (Noun)
a hoàn + Tính từĐộng từ + a hoàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
贴身侍女 a hoàn thân cận | 她只留了一名贴身侍女在身边。 Bà chỉ giữ lại một a hoàn thân cận bên mình. |
忠诚的侍女 a hoàn trung thành | 忠诚的侍女没有泄露女主人的秘密。 A hoàn trung thành không tiết lộ bí mật của chủ. |