Anh - Việt

Bản dịch của từ A-mi-nô a-xít trong tiếng Trung

a-mi-nô a-xít

Danh từ

a-mi-nô a-xít (Danh từ)

Nghĩa 01 · hợp chất hữu cơ, thành phần chính của prô-tít (phiên âm từ tiếng Anh aminoacid)

氨基酸

hợp chất hữu cơ, thành phần chính của prô-tít (phiên âm từ tiếng Anh aminoacid)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh