Anh - Việt
à
Trợ từThán từ
à (Trợ từ)
Nghĩa 01 · Đặt cuối câu hỏi để xin xác nhận hoặc thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ.
用于疑问句末尾,表示确认或轻微惊讶。
Đặt cuối câu hỏi để xin xác nhận hoặc thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ.
Ví dụ
你已经见过他了啊?【】Bạn đã gặp anh ấy rồi à?
商店已经关门了吗?【】Cửa hàng đóng cửa rồi à?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của à (Auxiliary)
Danh từ + àTính từ + àTừ đi kèm + àĐộng từ + à
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
是谁? ai à | 是谁在给我打电话? Ai đang gọi tôi à? |
à (Thán từ)
Nghĩa 01 · Thốt lên khi chợt nhớ ra hoặc chợt hiểu điều gì.
表示突然想起或明白某事时发出的感叹。
Thốt lên khi chợt nhớ ra hoặc chợt hiểu điều gì.
Ví dụ
啊,我想起她的名字了。【】À, tôi nhớ tên cô ấy rồi.
哦,钥匙在我口袋里。【】À, chìa khóa ở trong túi tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của à (Interjection)
à + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哦,对了 à, đúng rồi | 哦,对了,我还没给她发邮件。 À, đúng rồi, tôi chưa gửi email cho cô ấy. |
哦,我现在想起来了 à, tôi nhớ ra rồi | 哦,我现在想起来了。我们在河内见过。 À, tôi nhớ ra rồi, chúng ta đã gặp nhau ở Hà Nội. |
哦,我明白了 à, tôi hiểu rồi | 哦,我明白了。你想星期一见我。 À, tôi hiểu rồi, bạn muốn gặp tôi vào thứ Hai. |
哦,还有一件事 à, còn một việc nữa | 哦,还有一件事:会议九点开始。 À, còn một việc nữa, cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ. |