ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
À
Từ biểu thị ý hỏi để rõ thêm về điều mình có phần ngạc nhiên
表示疑问或惊讶的助词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếng thốt ra trong đối thoại biểu lộ ý chợt nhận ra hay chợt nhớ ra điều gì
哦