Anh - Việt

Bản dịch của từ Á trong tiếng Trung

á

Thán từ

á (Thán từ)

Nghĩa 01 · Thốt lên khi bất ngờ, sợ hãi hoặc chợt nhận ra điều gì.

表示惊讶、害怕或突然明白。

Thốt lên khi bất ngờ, sợ hãi hoặc chợt nhận ra điều gì.

Ví dụ
啊,这只猫吓了我一跳!【】Á, con mèo làm tôi giật mình!
哦,我忘带钥匙了!【】Á, tôi quên mang chìa khóa rồi!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thốt lên khi đau đột ngột.

表示突然感到疼痛。

Thốt lên khi đau đột ngột.

Ví dụ
哎哟,我的脚好疼!【】Á, chân tôi đau quá!
啊,别碰我的伤口!【】Á, đừng chạm vào vết thương của tôi!

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của á (Interjection)

á + Tính từá + Từ đi kèm
Kết hợp từ của á
Collocation
Ví dụ

啊,太可怕了

á, sợ quá

啊,太可怕了,门外有声音!

Á, sợ quá, có tiếng động ngoài cửa!

哎哟,太烫了

á, nóng quá

哎哟,太烫了!别碰那个锅。

Á, nóng quá, đừng chạm vào cái chảo!

哎哟,好痛

á, đau quá

哎哟,好痛!我割到手指了。

Á, đau quá, tôi bị đứt tay rồi!

Video ngữ cảnh