Anh - Việt
ạ
Trợ từĐộng từTiểu từ
ạ (Trợ từ)
ạ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chào người lớn một cách lễ phép, thường theo cách nói của trẻ nhỏ.
小孩子礼貌地向长辈问好。
Chào người lớn một cách lễ phép, thường theo cách nói của trẻ nhỏ.
Ví dụ
每天早上,妈妈说:“跟爷爷奶奶打个招呼。”【】Mỗi sáng, mẹ nhắc: “Con ạ ông bà đi.”
奶奶回来时,妈妈说:“跟奶奶问个好。”【】Thấy bà về, mẹ bảo: “Con ạ bà đi.”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ạ (Verb)
ạ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恭敬地向祖父母问好 ạ ông bà | 孩子上学前恭敬地向祖父母问好。 Bé khoanh tay ạ ông bà trước khi đi học. |
礼貌地向老师问好 ạ thầy cô | 孩子们排队礼貌地向老师问好。 Các em xếp hàng để ạ thầy cô. |
恭敬地向长辈问好 ạ người lớn | 小孩子被教导见到长辈要恭敬地问好。 Trẻ nhỏ được dạy phải ạ người lớn khi gặp mặt. |
恭敬地向父母问好 ạ cha mẹ | 孩子跑进屋里恭敬地向父母问好。 Em bé chạy vào nhà để ạ cha mẹ. |
ạ (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Từ đặt ở cuối câu để thể hiện sự lễ phép, kính trọng với người nghe.
用于句末,表示礼貌和尊敬。
Từ đặt ở cuối câu để thể hiện sự lễ phép, kính trọng với người nghe.
Ví dụ
是的,我明白了,老师。【】Dạ, em hiểu rồi ạ.
谢谢您,奶奶。【】Cháu cảm ơn bà ạ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ạ (Particle)
Danh từ + ạTừ đi kèm + ạĐộng từ + ạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
您好,女士 chào cô ạ | 您好,女士。 Cháu chào cô ạ. |