ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ạ
Từ biểu thị ý kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với ai
表示尊重或亲切的语气助词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chào [theo cách nói của trẻ con]
小朋友你好