Ablaut
Danh từ

Ablaut (Danh từ)
ˈɑblaʊt
ˈɑblaʊt
01
Sự xen kẽ các nguyên âm của các dạng từ liên quan, đặc biệt là trong các động từ mạnh trong tiếng Đức (ví dụ: trong sing, sang, sung)
这是关于相关词形中元音交替现象的讨论,尤其是在德语中的强动词,如 sing, sang, sung 这类词的变化中表现得尤为明显。
Ví dụ
02
Sự biến âm (chuyển nguyên âm trong từ để thay đổi nghĩa hoặc để chia động từ)
音变(在词中改变元音以改变意义或进行动词的变形)
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
