ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ablaut trong tiếng Trung

Ablaut

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ablaut (Danh từ)

ˈɑblaʊt
ˈɑblaʊt
01

Sự xen kẽ các nguyên âm của các dạng từ liên quan, đặc biệt là trong các động từ mạnh trong tiếng Đức (ví dụ: trong sing, sang, sung)

这是关于相关词形中元音交替现象的讨论,尤其是在德语中的强动词,如 sing, sang, sung 这类词的变化中表现得尤为明显。

Ví dụ
02

Sự biến âm (chuyển nguyên âm trong từ để thay đổi nghĩa hoặc để chia động từ)

音变(在词中改变元音以改变意义或进行动词的变形)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ablaut/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.