Anh - Việt
ác-bít
Danh từ
ác-bít (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người điều khiển trận đấu thể thao và bảo đảm các đội tuân thủ luật thi đấu.
在体育比赛中负责执行规则、判定胜负的人。
Người điều khiển trận đấu thể thao và bảo đảm các đội tuân thủ luật thi đấu.
Ví dụ
今晚的足球比赛裁判非常严格。【】Ác-bít trận bóng đá tối nay rất nghiêm khắc.
裁判吹响哨子,给主队判了一个点球。【】Ác-bít thổi còi và cho đội nhà một quả phạt đền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ác-bít (Noun)
Danh từ + ác-bítác-bít + Danh từác-bít + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
助理裁判 trợ lý ác-bít | 他站在边线旁,在这场比赛中担任助理裁判。 Anh ấy đứng cạnh đường biên và làm trợ lý ác-bít trong trận này. |
裁判的判罚 quyết định của ác-bít | 裁判的判罚不可更改。 Ai cũng biết quyết định của ác-bít không thể thay đổi. |