Anh - Việt
ắc-coóc-đê-ông
Danh từ
ắc-coóc-đê-ông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhạc cụ có bầu xếp ở giữa, hai tay kéo ra đẩy vào và bấm phím để phát ra tiếng nhạc.
一种可手持的乐器,靠风箱开合并按键发声。
Nhạc cụ có bầu xếp ở giữa, hai tay kéo ra đẩy vào và bấm phím để phát ra tiếng nhạc.
Ví dụ
他在村里的联欢会上手风琴拉得很好。【】Ông ấy chơi ắc-coóc-đê-ông rất hay trong các buổi liên hoan ở làng.
我女儿正在音乐学校学习手风琴。【】Con gái tôi đang học ắc-coóc-đê-ông ở trường âm nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ắc-coóc-đê-ông (Noun)
Danh từ + ắc-coóc-đê-ôngĐộng từ + ắc-coóc-đê-ông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
手风琴手 nghệ sĩ ắc-coóc-đê-ông | 他是一位著名的手风琴手。 Ông ấy là một nghệ sĩ ắc-coóc-đê-ông nổi tiếng. |
手风琴音乐 nhạc ắc-coóc-đê-ông | 小咖啡馆里飘荡着柔和的手风琴音乐。 Quán cà phê nhỏ vang lên nhạc ắc-coóc-đê-ông dịu dàng. |
手风琴课 lớp học ắc-coóc-đê-ông | 我女儿今年夏天报名了手风琴课。 Con gái tôi đăng ký lớp học ắc-coóc-đê-ông vào mùa hè này. |
手风琴独奏 màn solo ắc-coóc-đê-ông | 演出中最令人印象深刻的是男孩的手风琴独奏。 Phần biểu diễn ấn tượng nhất là màn solo ắc-coóc-đê-ông của cậu bé. |