Anh - Việt
ác đảng
Danh từ
ác đảng (Danh từ)
Nghĩa 01 · bọn ác
恶党
bọn ác
Ví dụ
那个恶党在街上制造麻烦。【】Ác đảng đó gây rối trên đường phố.
我们不支持那个恶党的计划。【】Chúng tôi không ủng hộ kế hoạch của ác đảng đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ác đảng
恶党
bọn ác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa