Anh - Việt
ác đức
Tính từ
ác đức (Tính từ)
Nghĩa 01 · thường làm điều ác với người khác
残忍
thường làm điều ác với người khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ác đức
残忍
thường làm điều ác với người khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa