Anh - Việt
ác liệt
Tính từ
ác liệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · [hoạt động đối lập nhau] rất gay gắt, quyết liệt, gây ra nhiều thiệt hại đáng sợ
极其激烈
[hoạt động đối lập nhau] rất gay gắt, quyết liệt, gây ra nhiều thiệt hại đáng sợ
Ví dụ
比赛非常激烈,双方都很努力。【】Cuộc thi đấu rất ác liệt, cả hai đội đều cố gắng.
暴力行为在社区中不被接受。【】Hành vi bạo lực trong cộng đồng không được chấp nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa