Anh - Việt

Bản dịch của từ Ác mó trong tiếng Trung

ác mó

Danh từ

ác mó (Danh từ)

Nghĩa 01 · Xem ác mỏ

恶矿

Xem ác mỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh