Anh - Việt

Bản dịch của từ Ác mộng trong tiếng Trung

ác mộng

Danh từ

ác mộng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Giấc mơ đáng sợ, thường khiến người ta tỉnh dậy với cảm giác sợ hãi.

令人害怕的梦。

Giấc mơ đáng sợ, thường khiến người ta tỉnh dậy với cảm giác sợ hãi.

Ví dụ
昨晚我做了一个很可怕的噩梦。【】Tối qua tôi gặp một ác mộng rất đáng sợ.
孩子因为做噩梦醒了。【】Đứa bé tỉnh dậy vì ác mộng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trải nghiệm hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, gây khổ sở hoặc sợ hãi.

极其糟糕、令人痛苦的经历或处境。

Trải nghiệm hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, gây khổ sở hoặc sợ hãi.

Ví dụ
雨中的那次旅行简直是一场噩梦。【】Chuyến đi trong mưa là một ác mộng.
那场考试对许多学生来说是一场噩梦。【】Kỳ thi đó là ác mộng với nhiều học sinh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ác mộng (Noun)

Số lượng + ác mộngác mộng + Danh từác mộng + Giới từác mộng + Động từĐộng từ + ác mộng
Kết hợp từ của ác mộng
Collocation
Ví dụ

一场噩梦

cơn ác mộng

昨晚我做了一场非常可怕的噩梦。

Đêm qua, tôi gặp một cơn ác mộng rất đáng sợ.

Video ngữ cảnh