Anh - Việt

Bản dịch của từ Ác thần trong tiếng Trung

ác thần

Danh từ

ác thần (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vị thần hoặc linh hồn được cho là chuyên làm điều ác, gây hại cho con người.

被认为专门作恶、伤害人的神灵或鬼怪。

Vị thần hoặc linh hồn được cho là chuyên làm điều ác, gây hại cho con người.

Ví dụ
在古老的故事中,恶灵常常住在深山里。【】Trong truyện xưa, ác thần thường sống trong rừng sâu.
村民害怕恶魔会带来疾病。【】Dân làng sợ ác thần sẽ mang bệnh tật đến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ác thần (Noun)

ác thần + Động từác thần … Động từĐộng từ + ác thần
Kết hợp từ của ác thần
Collocation
Ví dụ

恶魔现身

ác thần hiện ra

在故事中,恶魔在半夜现身。

Trong truyện, ác thần hiện ra vào lúc nửa đêm.

恶魔作祟

ác thần quấy phá

人们相信恶魔在那座老房子里作祟。

Người dân tin rằng ác thần quấy phá ngôi nhà cũ.

Video ngữ cảnh